Vietnamese to English
Search Query: bé bỏng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bé bỏng
|
* adj
- Little and tender =còn bé bỏng thế kia mà đã phải xa mẹ+so little and tender and already separated from its mother =bàn tay bé bỏng+a little hand, a tiny hand |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bé bỏng
|
baby ; boy ; little ; young in her way ; young ;
|
|
bé bỏng
|
baby ; boy ; little ; tiny ; young in her way ; young ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
