Vietnamese to English
Search Query: mò mẫm
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
mò mẫm
|
- Grope about for a long time, look for a long time
=Không biết đường, phải mò mẫm mãi+To have to look for one's way for a long time, not knowing one's ways about |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
mò mẫm
|
finger inside ; paw ; poke ; tapping ; wandering around ;
|
|
mò mẫm
|
finger inside ; paw ; poke ; tapping ; wandering around ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
