English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: lưu niệm

Best translation match:
Vietnamese English
lưu niệm
- Keep for the sake of (the giver...)
=Tặng ai quyển sách để lưu niệm+To give someone a book for a keepsake

Probably related with:
Vietnamese English
lưu niệm
of souveniers ; souvenir ; souvenirs ; s?uvenir ;
lưu niệm
of souveniers ; souvenir ; souvenirs ; sοuvenir ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: