Vietnamese to English
Search Query: lượng tử
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lượng tử
|
- Hesitate, waver, be of two minds
=Còn lưỡng chưa quyết định được+To be still wavering and unable to make up one's mind, to be still of two minds |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lượng tử
|
of calories from ; our energy from ; a particle ; life quantum ; life the quantum ; particle ; quantum ; tiny quantum ; a salary from ; wages from ;
|
|
lượng tử
|
a particle ; life quantum ; life the quantum ; of calories from ; our energy from ; particle ; quantum ; tiny quantum ; wages from ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
