Vietnamese to English
Search Query: lưỡng tiện
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lưỡng tiện
|
- Convenient both ways
=Nhất cử lưỡng tiện + To kill two birds with one stone |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lưỡng tiện
|
cash flow ; cash flows ; amount of money ; amount ; currency ; money ; more money ; pocket change ; the amount that ; the money ;
|
|
lưỡng tiện
|
amount of money ; amount ; cash flows ; currency ; money ; more money ; pocket change ; the amount that ; the money ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
