English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: lương thiện

Best translation match:
Vietnamese English
lương thiện
* adj
- honest; good
=dân lương thiện+good citizen

Probably related with:
Vietnamese English
lương thiện
an honest man ; decent ; good ; honest day ; honest ; nice ; of an honest man ; righteous ;
lương thiện
an honest man ; decent ; good ; honest day ; honest ; nice ; of an honest man ; righteous ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: