English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: luộm thuộm

Best translation match:
Vietnamese English
luộm thuộm
- Careless and casual
=Lề lối làm ăn luộm thuộm+A careless and casually dressed
=luộm thà luộm thuộm (láy, ý tăng)

Probably related with:
Vietnamese English
luộm thuộm
rat ;
luộm thuộm
rat ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: