Vietnamese to English
Search Query: bất đồ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bất đồ
|
- Suddenly, all of a sudden, unexpectedly
=đang đi chơi, bất đồ trời đổ mưa+as he was going for a walk, suddenly it started pouring |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bất đồ
|
hit the ; em ;
|
|
bất đồ
|
em ; hit the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
