English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bất chính

Best translation match:
Vietnamese English
bất chính
* adj
- Unrighteous, wrongful, illicit
=quan hệ nam nữ bất chính+Illicit man-to-woman relationship, illicit sexual relationship, a liaison
=quyền lợi bất chính+unrighteous interests

Probably related with:
Vietnamese English
bất chính
illegal ; unseemly ;
bất chính
illegal ; unseemly ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: