Vietnamese to English
Search Query: bập bẹ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bập bẹ
|
* verb
- To babble, to prattle =bập bẹ như trẻ lên ba+to babble like a three-year-old baby =bập bẹ đánh vần+to spell with a babble =bập bẹ vài câu tiếng Nga+to babble a few Russian words |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bập bẹ
|
a little ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
