Vietnamese to English
Search Query: liệng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
liệng
|
* verb
- to throw; to fling; to hurl; to sling =liệng đá vào người ai+to sling stones at somebody to soar ; to hover |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
liệng
|
and cast ; and they shall cast ; cast down ; cast ; dump ; fly ; into ; meet ; pitching ; shall cast ; sling ; throwing ; to him a small fortune ; thrown ; living ; o ; savior ; spirit ;
|
|
liệng
|
and cast ; and they shall cast ; blessing ; cast down ; cast ; dump ; fly ; living ; pitching ; savior ; shall cast ; sling ; spirit ; throwing ; thrown ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
