Vietnamese to English
Search Query: lên giá
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lên giá
|
* verb
- to raise price; to apprecoate =tất cả mọi thứ đều lên giá+everything has risen in price |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lên giá
|
goes up ; it over there ; on the shelf ; on the ; price went up on ; to the ;
|
|
lên giá
|
goes up ; it over there ; on the shelf ; on the ; price went up on ; to the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
