English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: lâu năm

Probably related with:
Vietnamese English
lâu năm
for many years ; for so long ; for years ; in a ; long time ; long ; longtime ; many years ; old as ; old ; oldest ; senior ; the long ;
lâu năm
for many years ; for so long ; long time ; long ; longtime ; many years a ; many years ; old as ; old ; oldest ; perennial ; senior ; the long ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: