Vietnamese to English
Search Query: lập nghiệp
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lập nghiệp
|
* verb
- to establish one's business |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lập nghiệp
|
settle down ; settle ; start ; told ; dwell ; make his fortune ;
|
|
lập nghiệp
|
dwell ; make his fortune ; settle down ; settle ; start ; told ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
