Vietnamese to English
Search Query: lãnh sự
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lãnh sự
|
* noun
- consul =tổng lãnh sự+consul general =tòa lãnh sự+Consulate |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lãnh sự
|
consul notices ; consul ; consulate ; of the ; the consulate ; with the ;
|
|
lãnh sự
|
consul notices ; consul ; consulate ; of the ; the consulate ; with the ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
