Vietnamese to English
Search Query: làng nhàng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
làng nhàng
|
* verb
- to drag on |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
làng nhàng
|
have some guts ; make this weird ; wait up ; a damn ; for affairs ; promiscuous ;
|
|
làng nhàng
|
a damn ; for affairs ; have some guts ; make this weird ; promiscuous ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
