Vietnamese to English
Search Query: làm lông
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
làm lông
|
- Pluck, deplume (a hen, goosẹ..), remove hair from the skin of (a pig... when killing it)
=Làm lông con gà sau khi nhúng vào nước sôi+To deplume a chicken after dipping it into boiling water |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
làm lông
|
hairy ; makes my heart ; butcher ;
|
|
làm lông
|
butcher ; hairy ; makes my heart ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
