Vietnamese to English
Search Query: làm dâu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
làm dâu
|
- Be a daughter-law
=Cô ấy làm dâu nhà ai thế?+Whose son did she marry? |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
làm dâu
|
a token ; be a sign ; be a ; giving signals ; leave a trail ; make him mark ; make the sign of the ; mark ; up a ; to do oil ;
|
|
làm dâu
|
a token ; be a sign ; be a ; card ; giving signals ; leave a trail ; make him mark ; make the sign of the ; mark ; to do oil ; up a ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
