Vietnamese to English
Search Query: lạc đà
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
lạc đà
|
* noun
- camel |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
lạc đà
|
a camel ; and camels ; and the camels ; camel ; camels ; his camels to ; his camels ; male camel ; on camels ; that camel ; the camel ; the camels ; their camels ; upon camels ;
|
|
lạc đà
|
a camel ; and camels ; and the camels ; camel ; camels ; his camels to ; his camels ; male camel ; on camels ; that camel ; the camel ; the camels ; their camels ; upon camels ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
