English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: lạ miệng

Best translation match:
Vietnamese English
lạ miệng
- Eaten for the first time, of a strange taste
=Món này lạ miệng+This dish has a strange taste
=Ăn ngon, vì lạ miệng+To relish (some dish) because one eats it for the first time

Probably related with:
Vietnamese English
lạ miệng
be a ; is a ; my mouth ;
lạ miệng
be a ; is a ; my mouth ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: