Vietnamese to English
Search Query: la làng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
la làng
|
- (xấu) Cry for help
=Vừa ăn cướp, vừa la làng+A thief crying "Stop thief!" |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
la làng
|
scream ; shrieks ; yells ; the town ; is lang ; was a ; an absolute ; says ; was very ; is all about ; is to ;
|
|
la làng
|
an absolute ; is all about ; is lang ; is to ; says ; scream ; shrieks ; the town ; was a ; was very ; yells ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
