English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bắt chuyện

Best translation match:
Vietnamese English
bắt chuyện
* verb
- To strike up a conversation
=con người cởi mở và dễ bắt chuyện+an open-hearted person who easily strikes up a conversation

Probably related with:
Vietnamese English
bắt chuyện
catch that ; catch the last ; catch the ; got the ; hang ; make conversation ; start asking ; start speaking ; started talking ;
bắt chuyện
catch that ; catch the last ; catch the ; get over ; got the ; hang ; make conversation ; start asking ; start speaking ; started talking ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: