English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: kiếm chuyện

Best translation match:
Vietnamese English
kiếm chuyện
- Pick a quarrel, provoke an incident

Probably related with:
Vietnamese English
kiếm chuyện
arguing ; for it ; get into trouble ; made a fuss ; nasty ; picking at that ; picking ; reaily going to ; start ; what ;
kiếm chuyện
arguing ; everything ; for it ; get into trouble ; made a fuss ; nasty ; picking at that ; picking ; reaily going to ; start ; what ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: