Vietnamese to English
Search Query: khơi sâu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khơi sâu
|
- Make more acute, worsen
=Khơi sâu mâu thuẫn giữa hai người+To make the contradictions between the two person more acute |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khơi sâu
|
away after ; after six ;
|
|
khơi sâu
|
after six ; away after ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
