English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: không trung

Best translation match:
Vietnamese English
không trung
- Air

Probably related with:
Vietnamese English
không trung
air ; either stay ; have not been ; high ; space ; the air ; the sky ; the slightest ; the ; can not enter ; it missed ; miss no ; oh ;
không trung
air ; can not enter ; either stay ; have not been ; high ; it missed ; miss no ; oh ; space ; the air ; the sky ; the slightest ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: