Vietnamese to English
Search Query: bằng chân
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
bằng chân
|
- (cũng Bằng chân như vại, bình chân như vại) Remain unconcerned (while others are in distress)
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
bằng chân
|
by my feet ; by your feet ; on foot ; on ; with feet ; with his ; with our feet ; with the leg ; with your legs ;
|
|
bằng chân
|
by my feet ; by your feet ; on foot ; on ; with feet ; with his ; with our feet ; with the leg ; with your legs ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
