English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: bằng chân

Best translation match:
Vietnamese English
bằng chân
- (cũng Bằng chân như vại, bình chân như vại) Remain unconcerned (while others are in distress)

Probably related with:
Vietnamese English
bằng chân
by my feet ; by your feet ; on foot ; on ; with feet ; with his ; with our feet ; with the leg ; with your legs ;
bằng chân
by my feet ; by your feet ; on foot ; on ; with feet ; with his ; with our feet ; with the leg ; with your legs ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: