Vietnamese to English
Search Query: khôn thiêng
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khôn thiêng
|
- Capable of being propitiated (nói về linh hồn người chết)
=Ông bà khôn thiêng thì về phù hộ cho con cháu+May the soul of their grandparents be propitiated and give protection to them |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
