Vietnamese to English
Search Query: khôi tinh
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khôi tinh
|
- Obsessive love, haunting passion.
="Khối tình mang xuống tuyền đài chưa tan " (Nguyễn Du) -An obsessive love impossible to dispel even when it is carried with one down into the nether regions |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khôi tinh
|
from the ; out of the fix ; out of ;
|
|
khôi tinh
|
from the ; out of the fix ; out of ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
