Vietnamese to English
Search Query: khí khái
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khí khái
|
- Proud, unwilling to accept a favour from anyone
=Anh ta khí khái, chẳng chịu nhận sự giúp đỡ ấy đâu+He is too proud to accept such help |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khí khái
|
the spirit ; on your ; on ;
|
|
khí khái
|
on your ; on ; the spirit ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
