English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: khép

Best translation match:
Vietnamese English
khép
* verb
- to close; to shut
=khép cửa+to close the door to sentence; to condemn
=bị khép án tử hình+to be sentenced to death

Probably related with:
Vietnamese English
khép
bend ; close ; closed ; closing ; closure ; curl ; enclosed ; go ; show yourself ; thought ;
khép
bend ; close ; closed ; closure ; curl ; enclosed ; show yourself ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: