Vietnamese to English
Search Query: khéo tay
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khéo tay
|
- Be skilful with one's hands, be light-fingered, be dextrous.
-(Khéo chân khéo tay) như khéo tay |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khéo tay
|
good ;
|
|
khéo tay
|
good ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
