Vietnamese to English
Search Query: khâu vá
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khâu vá
|
- Sew (nói khái quát)
=Ngồi khâu vá suốt ngày+To sew the whole day |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
khâu vá
|
conversations and ; bandstand and ; stage and ; sew ; to sew ;
|
|
khâu vá
|
bandstand and ; conversations and ; sew ; stage and ; to sew ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
