Vietnamese to English
Search Query: khẳng khiu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
khẳng khiu
|
- Skinny, scrawny, scraggy, scrubby
=Chân tay khẳng khiu+To have skinny limbs =Đất bạc màu lại thiếu nước cây cối khẳng khiu+The vegetaion was scrubby due to exhausted and too dry soil |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
