Vietnamese to English
Search Query: kênh kiệu
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
kênh kiệu
|
- Put on airs, give oneself airs, behave superciliously
=Lúc nào mặt cũng vác lên trời thật là kênh kiệu+To always have one's nose in the air and give oneself airs |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
