Vietnamese to English
Search Query: kể lể
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
kể lể
|
- Spin a long yarn, tell in a lengthy way, tell a shaggy-dog story (mỹ)
=Bà cụ kể lễ về công việc của cháu chắt+The old lady spun a long yarn about her descendant's jobs |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
kể lể
|
cry now ; gonna talk ; make a scene ; recite ; wave your war ;
|
|
kể lể
|
cry now ; gonna talk ; make a scene ; recite ; wave your war ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
