English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: i tờ

Best translation match:
Vietnamese English
i tờ
* noun
- first lesson
=mới học i tờ+to have just begun to learn the alphabet rudiment
=còn i tờ về văn chương+to have only the rudiments of literature

Probably related with:
Vietnamese English
i tờ
having ; i ; night ; of night ; where ; by ; here ; me ; to ;
i tờ
by ; here ; i ; me ; night ; of night ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: