English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hữu hình

Best translation match:
Vietnamese English
hữu hình
- Having a visible form, visible, tangible
=Thế giới hữu hình+The tangible world

Probably related with:
Vietnamese English
hữu hình
become more physical ; physical ; physically ; tangible ; the tangible ; visible existence ; visible ;
hữu hình
become more physical ; physical ; physically ; tangible ; the tangible ; visible existence ; visible ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: