Vietnamese to English
Search Query: hương hoa
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hương hoa
|
- Joss-sticks and flowers (offerings to deities when worshipping them)
=Bày hương hoa lên bàn thờ+To arrange joss-sticks and flowers on the altar |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hương hoa
|
lived in ; sweet flowers ;
|
|
hương hoa
|
lived in ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
