Vietnamese to English
Search Query: huyên
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
huyên
|
- (từ cũ; nghĩa cũ; văn chương) huyên đường (nt).
="Nhà huyên vẻ một mình " (Nguyễn Du)+Mother was lonely at home |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
huyên
|
hidden ; mythical ; of ; the ; xuan ; district level ; district ; districts ; conversation ; your mouth shut ;
|
|
huyên
|
district ; districts ; of ; the ; xuan ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
