English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hùng vĩ

Best translation match:
Vietnamese English
hùng vĩ
* adj
- imposing

Probably related with:
Vietnamese English
hùng vĩ
be brave ; grandeur ; great ; greatest ; magnificent ; mighty ; spectacular ; excited by ;
hùng vĩ
be brave ; excited by ; grandeur ; great ; greatest ; magnificent ; mighty ; spectacular ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: