Vietnamese to English
Search Query: hùng hồn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hùng hồn
|
- Eloquent, forceful
=Bài văn rất hùng hồn+A very forceful essay |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hùng hồn
|
strong ; interested ; more fierce than ; eloquently ; power ;
|
|
hùng hồn
|
eloquently ; interested ; more fierce than ; power ; strong ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
