Vietnamese to English
Search Query: hùng cứ
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hùng cứ
|
- Occupy and rule over unchalleged (an area)
=Hùng cứ một phương trong bao nhiêu năm+To occupy and rule over unchallenged an area for many years |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hùng cứ
|
set ;
|
|
hùng cứ
|
set ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
