Vietnamese to English
Search Query: hợp ý
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hợp ý
|
- Meet one's desire, fulfil one's wish
=Được một món quà hợp ý+To receive a gift which meets one's desire (to one's liking) -Fully agree in everything =Đôi vợ chồng rất hợp ý nhau+That married couple is very harmonious |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hợp ý
|
liking ; s liking ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
