Vietnamese to English
Search Query: hỗn hợp
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hỗn hợp
|
- Mix
=Dầu và nước không hỗn lại được với nhau+Oil and water do not mix =ủy ban hỗn hợp+A mixed committee, a joint commission =Trận đánh đôi hỗn hợp+Mixed doubles |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hỗn hợp
|
mix ; mixed ; mixture of ; mixture ; smashed ; synthetic ; the mixture ; whatever mix ; a blend combination ; a confection ; a mixture ; big mess ; fusion ;
|
|
hỗn hợp
|
a blend combination ; a confection ; a mixture ; big mess ; fusion ; mix ; mixed ; mixture of ; mixture ; smashed ; synthetic ; the mixture ; whatever mix ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
