Vietnamese to English
Search Query: hỏng máy
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hỏng máy
|
- Have a breakdown
=Xe chúng tôi bị hỏng máy dọc đường+Our car had a breakdown on the way |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hỏng máy
|
the engine stall ;
|
|
hỏng máy
|
the engine stall ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
