Vietnamese to English
Search Query: hỏi vặn
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hỏi vặn
|
- Cross-examine, cross-question (for exhaustive information or to embarrass the person)
!Hỏi vặn hỏi vẹo - như hỏi vặn (ý mạnh hơn) |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hỏi vặn
|
these are ; question stiii ; question still ;
|
|
hỏi vặn
|
question stiii ; question still ; these are ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
