English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hỏi vặn

Best translation match:
Vietnamese English
hỏi vặn
- Cross-examine, cross-question (for exhaustive information or to embarrass the person)
!Hỏi vặn hỏi vẹo
- như hỏi vặn (ý mạnh hơn)

Probably related with:
Vietnamese English
hỏi vặn
these are ; question stiii ; question still ;
hỏi vặn
question stiii ; question still ; these are ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: