English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: học giả

Best translation match:
Vietnamese English
học giả
* noun
- scholar; learned man; litery man
=anh ta là một học giả uyên thâm+He is no mean scholar

Probably related with:
Vietnamese English
học giả
a scholar ; academic ; academics ; academy ; scholar ; scholars ; thinkers ;
học giả
a scholar ; academic ; academics ; academy ; maester ; scholar ; scholars ; thinkers ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: