Vietnamese to English
Search Query: hoành
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hoành
|
- như hoành phi
-(ít dùng) Width =Cái bàn này hoành hai thước tây+This table is two metres in width -Ridge-pole, purlin |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hoành
|
and ; anonymous ; are ; be ; big ; bit ; complete ; definitely ; diaphragm to ; diaphragm ; essential cogs ; going ; have ; riding ;
|
|
hoành
|
anonymous ; are ; big ; definitely ; diaphragm to ; diaphragm ; going ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
