English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: hoan nghênh

Best translation match:
Vietnamese English
hoan nghênh
- Welcome, give a cheerful reception tọ
=Hoan nghênh một vị khách quý+To welcome a guest of honour

Probably related with:
Vietnamese English
hoan nghênh
anxious for ; applaud ; applause ; celebrate ; challenge ; cheered ; than welcome to join ; welcome to ; welcome ; welcomed ;
hoan nghênh
anxious for ; applaud ; applause ; celebrate ; challenge ; cheered ; than welcome to join ; welcome to ; welcome ; welcomed ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: