Vietnamese to English
Search Query: hoạch định
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
hoạch định
|
* verb
- to form; to define; to determine =hoạch định một chương trình+to form a program |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
hoạch định
|
planning ; contemplate ; m gonna ; plan ; planned ; planners ; planning is ; planning your ; urban planner ;
|
|
hoạch định
|
contemplate ; m gonna ; plan ; planned ; planners ; planning is ; planning your ; planning ; urban planner ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
